Kho từ › Collocations · environment › reduce environmental impact

reduce environmental impact

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
giảm tác động đến môi trường
UK /rɪˈdjuːs ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈɪmpækt/ · US /rɪˈdjuːs ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈɪmpækt/
to lessen the effect on the environment
We must reduce environmental impact to sustain our planet.
→ Chúng ta phải giảm tác động đến môi trường để duy trì hành tinh của mình.
Companies are finding ways to reduce environmental impact.→ Các công ty đang tìm cách giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩa
minimize ecological footprintlessen environmental effectsdiminish environmental consequences
Collocations
significantly reduce environmental impacteffectively reduce environmental impactconsistently reduce environmental impact
🎯 IELTS: Nên cung cấp số liệu minh chứng khi nói về tác động môi trường.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...