Kho từ › Collocations · environment › enhance air quality

enhance air quality

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
cải thiện chất lượng không khí
UK /ɪnˈhæns ɛr ˈkwɒlɪti/ · US /ɪnˈhæns ɛr ˈkwɒlɪti/
to improve the cleanliness of the air we breathe
We must enhance air quality to ensure public health.
→ Chúng ta phải cải thiện chất lượng không khí để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Governments are taking steps to enhance air quality in cities.→ Các chính phủ đang thực hiện các bước để cải thiện chất lượng không khí trong các thành phố.
Đồng nghĩa
improve air cleanlinessboost air purityenhance atmospheric conditions
Collocations
significantly enhance air qualityeffectively enhance air qualityurgently enhance air quality
🎯 IELTS: Nên đưa ra số liệu về ô nhiễm không khí khi sử dụng cụm từ này.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...