Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address health needs

/əˈdrɛs hɛlθ nidz/ B2 IELTS

Nghĩa

đáp ứng nhu cầu sức khỏe của mọi người phr.

Định nghĩa · to respond to the health requirements of people

“The government must address health needs in rural areas.”Chính phủ phải đáp ứng nhu cầu sức khỏe ở các khu vực nông thôn.

“NGOs often address health needs in underserved communities.”Các tổ chức phi chính phủ thường đáp ứng nhu cầu sức khỏe trong các cộng đồng thiếu thốn.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về nhu cầu sức khỏe trong bài luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính sách sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...