Kho từ › Collocations · health › support healthy lifestyles

support healthy lifestyles

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích lối sống tốt cho sức khỏe
UK /səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪlz/ · US /səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪlz/
to encourage ways of living that promote health
Programs can support healthy lifestyles in communities.
→ Các chương trình có thể hỗ trợ lối sống lành mạnh trong cộng đồng.
Schools should support healthy lifestyles among students.→ Các trường học nên hỗ trợ lối sống lành mạnh cho học sinh.
Đồng nghĩa
promote healthy habitsencourage wellness
Collocations
support active lifestylessupport balanced diets
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh sự hỗ trợ cho lối sống lành mạnh.
Cụm từ này thường được dùng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...