boost health literacy
Nghĩa
Định nghĩa · to improve people's understanding of health information
“Programs aim to boost health literacy in the community.”Các chương trình nhằm nâng cao khả năng hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.
“Schools should boost health literacy among students.”Các trường học nên nâng cao khả năng hiểu biết về sức khỏe cho học sinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về chương trình giáo dục sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến giáo dục sức khỏe.