EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › enhance energy efficiency
enhance energy efficiency
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
cải thiện lượng năng lượng sử dụng hiệu quả
UK /ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
·
US /ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
to improve the amount of energy used effectively
Upgrading appliances can enhance energy efficiency in homes.
→ Nâng cấp thiết bị có thể cải thiện hiệu quả năng lượng trong nhà.
Governments should enhance energy efficiency in public buildings.
→ Các chính phủ nên cải thiện hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà công cộng.
Đồng nghĩa
improve energy conservation
boost energy performance
Collocations
significantly enhance energy efficiency
aim to enhance energy efficiency
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...