Kho từ › Collocations · health › support healthy aging

support healthy aging

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
hỗ trợ lão hóa lành mạnh
UK /səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈeɪ.dʒɪŋ/ · US /səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈeɪ.dʒɪŋ/
to assist in maintaining health as people grow older
Programs can support healthy aging in older adults.
→ Các chương trình có thể hỗ trợ lão hóa lành mạnh cho người lớn tuổi.
Nutrition plays a vital role in supporting healthy aging.→ Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lão hóa lành mạnh.
Đồng nghĩa
promote healthy longevityencourage aging well
Collocations
support active agingsupport healthy lifestyles for seniors
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách hỗ trợ lão hóa lành mạnh trong bài viết.
Liên quan đến người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...