EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › promote sustainable development
promote sustainable development
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
khuyến khích sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai
UK /prəˈmoʊt səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
·
US /prəˈmoʊt səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
to encourage growth that meets present needs without harming future generations
Cities should promote sustainable development to improve quality of life.
→ Các thành phố nên khuyến khích sự phát triển bền vững để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Investments in green technologies promote sustainable development.
→ Đầu tư vào công nghệ xanh khuyến khích sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
encourage eco-friendly growth
support sustainable practices
Collocations
implement strategies
set goals
increase awareness
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn trong bài viết.
Quan trọng trong các kế hoạch phát triển kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...