Kho từ › Collocations · environment › invest in clean technologies

invest in clean technologies

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
đầu tư vào công nghệ làm sạch môi trường
UK /ɪnˈvɛst ɪn kliːn tɛkˈnɑːlədʒiz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn kliːn tɛkˈnɑːlədʒiz/
to put money into technologies that reduce pollution
Companies should invest in clean technologies for a sustainable future.
→ Các công ty nên đầu tư vào công nghệ sạch cho một tương lai bền vững.
Investing in clean technologies can lead to economic growth.→ Đầu tư vào công nghệ sạch có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
fund eco-friendly technologiessupport green innovations
Collocations
increase fundingpromote researchencourage development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ.
Rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...