EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › invest in clean technologies
invest in clean technologies
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
đầu tư vào công nghệ làm sạch môi trường
UK /ɪnˈvɛst ɪn kliːn tɛkˈnɑːlədʒiz/
·
US /ɪnˈvɛst ɪn kliːn tɛkˈnɑːlədʒiz/
to put money into technologies that reduce pollution
Companies should invest in clean technologies for a sustainable future.
→ Các công ty nên đầu tư vào công nghệ sạch cho một tương lai bền vững.
Investing in clean technologies can lead to economic growth.
→ Đầu tư vào công nghệ sạch có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
fund eco-friendly technologies
support green innovations
Collocations
increase funding
promote research
encourage development
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ.
Rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...