EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › minimize environmental risks
minimize environmental risks
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
giảm thiểu nguy cơ gây hại cho môi trường
UK /ˈmɪnɪmaɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntl rɪsks/
·
US /ˈmɪnɪmaɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntl rɪsks/
to reduce the chances of harm to the environment
Businesses must minimize environmental risks in their operations.
→ Các doanh nghiệp phải giảm thiểu nguy cơ gây hại cho môi trường trong hoạt động của họ.
Minimizing environmental risks is essential for sustainability.
→ Giảm thiểu nguy cơ môi trường là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩa
reduce environmental hazards
lower ecological risks
Collocations
implement safety measures
conduct assessments
monitor impacts
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để làm nổi bật trách nhiệm trong bài viết.
Cần thiết trong các lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...