Kho từ › Collocations · health › boost healthcare quality

boost healthcare quality

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe
UK /buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈkwɒlɪti/ · US /buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈkwɒlɪti/
to improve the standard of medical services
Efforts should be made to boost healthcare quality in hospitals.
→ Cần có nỗ lực để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại các bệnh viện.
Training programs help boost healthcare quality among staff.→ Các chương trình đào tạo giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân viên.
Đồng nghĩa
improve healthcare standardsenhance healthcare quality
Collocations
effectively boost healthcare qualitysignificantly boost healthcare quality
🎯 IELTS: Nên cung cấp ví dụ cụ thể về chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Cụm này thường được sử dụng trong các bài luận về y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...