boost healthcare quality
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the standard of medical services
“Efforts should be made to boost healthcare quality in hospitals.”Cần có nỗ lực để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại các bệnh viện.
“Training programs help boost healthcare quality among staff.”Các chương trình đào tạo giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân viên.
Mẹo IELTS · Nên cung cấp ví dụ cụ thể về chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong các bài luận về y tế.