Kho từ › Collocations · environment › reduce greenhouse gases

reduce greenhouse gases

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
giảm khí gây hiệu ứng nhà kính
UK /rɪˈdjuːs ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ · US /rɪˈdjuːs ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/
to lessen gases that trap heat in the atmosphere
Governments are working to reduce greenhouse gases.
→ Các chính phủ đang làm việc để giảm khí gây hiệu ứng nhà kính.
Reducing greenhouse gases is crucial for fighting global warming.→ Giảm khí gây hiệu ứng nhà kính là rất quan trọng để chống lại sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩa
lower greenhouse emissions
Collocations
significantly reduce greenhouse gasesstrategically reduce greenhouse gases
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý thức về biến đổi khí hậu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...