Kho từ › Collocations · environment › advocate for clean air

advocate for clean air

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
hỗ trợ các nỗ lực nhằm có không khí trong lành
UK /ˈædvəkeɪt fɔːr kliːn ɛr/ · US /ˈædvəkeɪt fɔːr kliːn ɛr/
to support efforts for unpolluted air
Activists advocate for clean air policies in urban areas.
→ Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách không khí trong lành ở các khu vực đô thị.
Advocating for clean air is important for public health.→ Ủng hộ không khí trong lành là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
support clean air initiatives
Collocations
strongly advocate for clean airactively advocate for clean air
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của không khí sạch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...