Kho từ › Collocations · health › combat health disparities

combat health disparities

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
chống lại sự chênh lệch sức khỏe
UK /ˈkɒm.bæt hɛlθ dɪsˈpɛr.ɪ.tiz/ · US /ˈkɒm.bæt hɛlθ dɪsˈpɛr.ɪ.tiz/
to fight against differences in health outcomes
Policies should aim to combat health disparities in low-income communities.
→ Các chính sách nên nhằm chống lại sự chênh lệch sức khỏe ở các cộng đồng thu nhập thấp.
Efforts to combat health disparities are essential for equality.→ Nỗ lực chống lại sự chênh lệch sức khỏe là cần thiết cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
fight health inequalitiesaddress health gaps
Collocations
combat health issuescombat healthcare inequities
🎯 IELTS: Trình bày các giải pháp để giảm thiểu sự chênh lệch trong bài viết.
Chênh lệch sức khỏe cần được giải quyết để cải thiện cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...