advocate for environmental policies
Nghĩa
Định nghĩa · to support rules aimed at protecting the environment
“Activists advocate for environmental policies to ensure a sustainable future.”Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững.
“It is crucial to advocate for environmental policies at all levels of government.”Điều quan trọng là ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường ở tất cả các cấp chính phủ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tham gia vào chính sách môi trường trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp về chính sách công.