Kho từ › Collocations · health › boost healthcare funding

boost healthcare funding

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế
UK /buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈfʌndɪŋ/ · US /buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈfʌndɪŋ/
to increase money available for health services
The city plans to boost healthcare funding to improve facilities.
→ Thành phố có kế hoạch tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế để cải thiện cơ sở vật chất.
Advocates are calling to boost healthcare funding for mental health services.→ Các nhà vận động đang kêu gọi tăng cường ngân sách cho dịch vụ sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
increase healthcare budgetamplify medical funding
Collocations
boost healthcare funding for researchboost healthcare funding in underserved areas
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...