boost healthcare funding
Nghĩa
Định nghĩa · to increase money available for health services
“The city plans to boost healthcare funding to improve facilities.”Thành phố có kế hoạch tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế để cải thiện cơ sở vật chất.
“Advocates are calling to boost healthcare funding for mental health services.”Các nhà vận động đang kêu gọi tăng cường ngân sách cho dịch vụ sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách y tế.