Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost healthcare funding

/buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈfʌndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế phr.

Định nghĩa · to increase money available for health services

“The city plans to boost healthcare funding to improve facilities.”Thành phố có kế hoạch tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế để cải thiện cơ sở vật chất.

“Advocates are calling to boost healthcare funding for mental health services.”Các nhà vận động đang kêu gọi tăng cường ngân sách cho dịch vụ sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể để hỗ trợ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...