support healthcare innovation
Nghĩa
Định nghĩa · to back new ideas or technologies in health
“Investing in tech can support healthcare innovation.”Đầu tư vào công nghệ có thể hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế.
“Governments should support healthcare innovation to improve services.”Các chính phủ nên hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế để cải thiện dịch vụ.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ tầm quan trọng của đổi mới trong lĩnh vực y tế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đổi mới công nghệ.