Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support healthcare innovation

/səˈpɔrt ˈhɛlθˌkɛr ɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế phr.

Định nghĩa · to back new ideas or technologies in health

“Investing in tech can support healthcare innovation.”Đầu tư vào công nghệ có thể hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế.

“Governments should support healthcare innovation to improve services.”Các chính phủ nên hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế để cải thiện dịch vụ.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ tầm quan trọng của đổi mới trong lĩnh vực y tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đổi mới công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...