Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address mental health needs

/əˈdrɛs ˈmɛn.təl hɛlθ nidz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết nhu cầu sức khỏe tâm thần phr.

Định nghĩa · to meet the requirements for mental well-being

“Counseling services are needed to address mental health needs in schools.”Các dịch vụ tư vấn là cần thiết để giải quyết nhu cầu sức khỏe tâm thần trong trường học.

“Communities must work together to address mental health needs.”Các cộng đồng phải hợp tác để giải quyết nhu cầu sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ quan điểm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...