Kho từ › Collocations · environment › mitigate environmental impact

mitigate environmental impact

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường
UK /ˈmɪtɪˌɡeɪt ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/ · US /ˈmɪtɪˌɡeɪt ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/
to lessen the negative effects on the environment
New policies aim to mitigate environmental impact from industrial activities.
→ Các chính sách mới nhằm giảm thiểu tác động môi trường từ các hoạt động công nghiệp.
We must find ways to mitigate environmental impact in urban areas.→ Chúng ta phải tìm cách giảm thiểu tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
reduce environmental effectslessen ecological impact
Collocations
mitigate climate changemitigate pollution effects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về chính sách môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...