Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance healthcare quality

B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. phr.

Định nghĩa · to improve the standard of health services.

“Efforts are needed to enhance healthcare quality.”Cần có nỗ lực để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

“Policies should enhance healthcare quality for all.”Các chính sách nên nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện quan điểm về chính sách sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...