Kho từ › daily › answer

answer

A2 n. 📁 daily
Câu trả lời
UK /ˈɑːnsər/ · US /ˈɑːnsər/
A response to a question or situation.
The right answer.
→ Câu trả lời đúng.
I need an answer now.→ Tôi cần câu trả lời ngay.
Đồng nghĩa
replyresponse
Collocations
give an answercorrect answer
Họ từ
answer (v)answerable (adj)
🎯 IELTS: Nói về câu trả lời trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Danh từ: câu trả lời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...