Kho từ › Collocations · environment › address environmental challenges

address environmental challenges

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
giải quyết các thách thức môi trường
UK · US
to deal with problems related to the environment
We must address environmental challenges to secure a better future.
→ Chúng ta phải giải quyết các thách thức môi trường để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn.
Collaboration is essential to address environmental challenges effectively.→ Sự hợp tác là cần thiết để giải quyết các thách thức môi trường một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
tackle environmental issuesconfront environmental problems
Collocations
effectively addressactively addressurgently address
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề môi trường trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách và hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...