Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor health trends

/ˈmɒnɪtər hɛlθ trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi xu hướng sức khỏe phr.

Định nghĩa · to keep track of changes in health data

“Researchers monitor health trends to identify public health issues.”Các nhà nghiên cứu theo dõi xu hướng sức khỏe để xác định các vấn đề sức khỏe cộng đồng.

“Governments should monitor health trends regularly.”Chính phủ nên theo dõi xu hướng sức khỏe thường xuyên.

Mẹo IELTS · Kết hợp với số liệu để làm rõ hơn trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong nghiên cứu sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...