Kho từ › Collocations · health › monitor health trends

monitor health trends

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
theo dõi xu hướng sức khỏe
UK /ˈmɒnɪtər hɛlθ trɛndz/ · US /ˈmɒnɪtər hɛlθ trɛndz/
to keep track of changes in health data
Researchers monitor health trends to identify public health issues.
→ Các nhà nghiên cứu theo dõi xu hướng sức khỏe để xác định các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Governments should monitor health trends regularly.→ Chính phủ nên theo dõi xu hướng sức khỏe thường xuyên.
Đồng nghĩa
track health trendsobserve health patterns
Collocations
analyze health trendsevaluate health trends
🎯 IELTS: Kết hợp với số liệu để làm rõ hơn trong bài viết.
Rất quan trọng trong nghiên cứu sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...