EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › invest in conservation
invest in conservation
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
đầu tư vào việc bảo vệ môi trường
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˌkɒnsərˈveɪʃən/
·
US /ɪnˈvɛst ɪn ˌkɒnsərˈveɪʃən/
put resources into protecting the environment
Governments should invest in conservation to protect endangered species.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào việc bảo vệ để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
We can invest in conservation programs to restore habitats.
→ Chúng ta có thể đầu tư vào các chương trình bảo tồn để phục hồi môi trường sống.
Đồng nghĩa
fund conservation efforts
support environmental protection
Collocations
initiatives to invest in conservation
projects to invest in conservation
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ các lĩnh vực cần đầu tư trong bảo tồn.
Cách dùng: thường thấy trong văn bản về bảo vệ môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...