Kho từ › Collocations · environment › raise awareness about pollution

raise awareness about pollution

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
tăng cường hiểu biết về các vấn đề ô nhiễm
UK /reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt pəˈluːʃən/ · US /reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt pəˈluːʃən/
increase understanding of pollution issues
Nonprofits work to raise awareness about pollution in urban areas.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để tăng cường hiểu biết về ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
Raising awareness about pollution can lead to community action.→ Tăng cường hiểu biết về ô nhiễm có thể dẫn đến hành động của cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote pollution awarenessincrease pollution consciousness
Collocations
campaigns to raise awareness about pollutionefforts to raise awareness about pollution
🎯 IELTS: Liệt kê các phương pháp nâng cao nhận thức về ô nhiễm trong bài viết.
Cách dùng: thường thấy trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...