promote physical health
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage practices that improve physical health
“Programs in schools promote physical health among students.”Các chương trình trong trường học khuyến khích sức khỏe thể chất cho học sinh.
“Communities should work together to promote physical health.”Cộng đồng nên làm việc cùng nhau để khuyến khích sức khỏe thể chất.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho collocation này.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các bài viết về thể dục thể thao.