Kho từ › Collocations · health › encourage health education

encourage health education

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích giáo dục sức khỏe
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to promote learning about health topics
Schools should encourage health education among students.
→ Các trường học nên khuyến khích giáo dục sức khỏe cho học sinh.
Community programs encourage health education for families.→ Các chương trình cộng đồng khuyến khích giáo dục sức khỏe cho các gia đình.
Đồng nghĩa
promote health literacysupport health awareness
Collocations
encourage health educationencourage health awareness
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng collocation này.
Rất quan trọng trong các bài viết về giáo dục sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...