EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › promote biodiversity
promote biodiversity
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
Thúc đẩy đa dạng sinh học.
UK /prəˈmoʊt ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti/
·
US /prəˈmoʊt ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti/
Encourage the variety of life in ecosystems.
Efforts to promote biodiversity are essential for healthy ecosystems.
→ Nỗ lực thúc đẩy đa dạng sinh học là rất cần thiết cho hệ sinh thái khỏe mạnh.
Programs that promote biodiversity can benefit agriculture.
→ Các chương trình thúc đẩy đa dạng sinh học có thể mang lại lợi ích cho nông nghiệp.
Đồng nghĩa
encourage biological diversity
support ecological variety
Collocations
conservation strategies
environmental policies
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
Rất quan trọng cho hệ sinh thái và nông nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...