enhance overall well-being
Nghĩa
Định nghĩa · to improve general health and happiness
“Meditation can enhance overall well-being significantly.”Thiền có thể nâng cao sức khỏe và hạnh phúc tổng thể một cách đáng kể.
“Exercise and good nutrition enhance overall well-being.”Tập thể dục và dinh dưỡng tốt nâng cao sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cách nâng cao sức khỏe trong phần Writing.
Ghi chú · Nâng cao sức khỏe tổng thể là mục tiêu quan trọng trong cuộc sống.