Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conserve energy resources

/kənˈsɜːrv ˈɛnərdʒi rɪˈsɔːrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm phr.

Định nghĩa · to use energy in a way that saves it

“We must conserve energy resources to protect the planet.”Chúng ta phải tiết kiệm các nguồn năng lượng để bảo vệ hành tinh.

“Simple actions can help conserve energy resources at home.”Những hành động đơn giản có thể giúp tiết kiệm năng lượng tại nhà.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này có thể áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...