conserve energy resources
Nghĩa
Định nghĩa · to use energy in a way that saves it
“We must conserve energy resources to protect the planet.”Chúng ta phải tiết kiệm các nguồn năng lượng để bảo vệ hành tinh.
“Simple actions can help conserve energy resources at home.”Những hành động đơn giản có thể giúp tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này có thể áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.