engage in conservation efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to take part in activities to protect the environment
“Many volunteers engage in conservation efforts every year.”Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các nỗ lực bảo tồn mỗi năm.
“Schools encourage students to engage in conservation efforts.”Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tham gia tích cực vào bảo vệ môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tham gia vào bảo vệ môi trường.