integrated
/ˈɪntɪɡreɪtɪd/ A2
Nghĩa
tích hợp
tính từ
Định nghĩa · Combined into a whole; unified.
“The system is integrated with new technology.”Hệ thống được tích hợp với công nghệ mới.
“The integrated system improved efficiency.”Hệ thống tích hợp đã cải thiện hiệu quả.
Cấu tạoTừ 'integrate' kết hợp với '-ed' để chỉ trạng thái.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về các hệ thống hoặc phương pháp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kết hợp giữa các phần.