Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4168

combined

//

  • được tổ hợp, hỗn hợp, hợp phần
Đồng nghĩa unitedjointmerged
Trái nghĩa separatedivided
Định nghĩa tiếng Anh

a. made or joined or united into one

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...