combined
/kәm'baind/ Collins ★★ phổ biến #4168
Nghĩa thường dùng
kết hợp
tính từ
“The combined effort was successful.”Nỗ lực kết hợp đã thành công.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
combined
//
- được tổ hợp, hỗn hợp, hợp phần
Định nghĩa tiếng Anh
a. made or joined or united into one