Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combined

/kәm'baind/ Collins ★★ phổ biến #4168

Nghĩa thường dùng

kết hợp tính từ

“The combined effort was successful.”Nỗ lực kết hợp đã thành công.

Đồng nghĩa unitedjointmerged
Trái nghĩa separatedivided
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combined

//

  • được tổ hợp, hỗn hợp, hợp phần
Định nghĩa tiếng Anh

a. made or joined or united into one

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...