Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote wellness initiatives

/prəˈmoʊt ˈwɛl.nəs ɪˈnɪʧətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các sáng kiến chăm sóc sức khỏe phr.

Định nghĩa · to support programs that improve health and well-being

“Companies should promote wellness initiatives for their employees.”Các công ty nên khuyến khích các sáng kiến chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của họ.

“Communities can promote wellness initiatives to foster healthier lifestyles.”Các cộng đồng có thể khuyến khích các sáng kiến chăm sóc sức khỏe để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...