promote environmental education
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage learning about the environment
“Schools should promote environmental education among students.”Các trường học nên khuyến khích giáo dục về môi trường cho học sinh.
“Non-profits work to promote environmental education in communities.”Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích giáo dục về môi trường trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về giáo dục môi trường trong phần nói để làm phong phú thêm bài thuyết trình của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các chương trình giảng dạy.