Kho từ › Collocations · environment › monitor environmental impacts

monitor environmental impacts

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
theo dõi ảnh hưởng của các hành động đến môi trường
UK /ˈmɒnɪtər ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmˌpækts/ · US /ˈmɒnɪtər ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmˌpækts/
to regularly check how actions affect the environment
It is crucial to monitor environmental impacts of industrial activities.
→ Việc theo dõi ảnh hưởng môi trường của các hoạt động công nghiệp là rất quan trọng.
Organizations are tasked to monitor environmental impacts effectively.→ Các tổ chức có nhiệm vụ theo dõi ảnh hưởng môi trường một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
track environmental effectsassess environmental impacts
Collocations
effectively monitor environmental impactsways to monitor environmental impacts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến việc theo dõi ảnh hưởng môi trường.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...