Kho từ › daily › plan

plan

A2 n. 📁 daily
Kế hoạch
UK /plæn/ · US /plæn/
A detailed proposal for doing something.
Make a plan.
→ Lập kế hoạch.
We need a backup plan.→ Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng.
Đồng nghĩa
schemestrategy
Collocations
make a plancarry out a plan
Họ từ
planning (n)planned (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'plan' để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Kế hoạch chi tiết cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...