plan
/plæn/ A2 phổ biến #175
Nghĩa
Kế hoạch
n.
Định nghĩa · A detailed proposal for doing something.
“Make a plan.”Lập kế hoạch.
“We need a backup plan.”Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'plan' để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · Kế hoạch chi tiết cho tương lai.