Kho từ › Collocations · health › tackle health inequalities

tackle health inequalities

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe
UK /ˈtækəl hɛlθ ɪnɪˈkwɒlɪtiz/ · US /ˈtækəl hɛlθ ɪnɪˈkwɒlɪtiz/
to address and reduce differences in health outcomes
Governments must tackle health inequalities in society.
→ Chính phủ phải giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.
Programs aim to tackle health inequalities effectively.→ Các chương trình nhằm mục đích giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
address health disparitiescombat health inequalities
Collocations
tackle health inequalitiesaddress health disparities
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về sức khỏe cộng đồng trong bài viết.
Đề cập đến sự công bằng trong chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...