Kho từ › Collocations · environment › encourage environmental stewardship

encourage environmental stewardship

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
khuyến khích quản lý có trách nhiệm với môi trường.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈstuːərdʃɪp/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈstuːərdʃɪp/
to promote responsible management of the environment.
Schools can encourage environmental stewardship through education.
→ Các trường học có thể khuyến khích quản lý môi trường thông qua giáo dục.
Communities should encourage environmental stewardship among citizens.→ Các cộng đồng nên khuyến khích quản lý môi trường trong công dân.
Đồng nghĩa
promote environmental responsibilityadvocate for stewardship
Collocations
actively encourageeffectively encouragesuccessfully encourage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm của mọi người đối với môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...