Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compliance

/kəmˈplaɪəns/ A2

Nghĩa

sự tuân thủ danh từ

Định nghĩa · The act of following rules or laws.

“We need to ensure compliance.”Chúng ta cần đảm bảo sự tuân thủ.

“Compliance with regulations is essential.”Sự tuân thủ quy định là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Dùng 'compliance' để nói về quy định trong IELTS.

Ghi chú · Tuân thủ là cần thiết trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...