Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #2870

violation

/,vaiə'leiʃn/

danh từ

  • sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
    • in violation of: vi phạm
  • sự hãm hiếp
  • sự phá rối
  • (tôn giáo) sự xúc phạm
Biến thể từ violations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that disregards an agreement or a right

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...