rich
/rɪtʃ/ A2
Nghĩa
giàu có
tính từ
Định nghĩa · Having a lot of money or valuable resources.
“He is a rich man.”Ông ấy là một người đàn ông giàu có.
“The soil is rich in nutrients.”Đất giàu chất dinh dưỡng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rich' để mô tả tài sản trong bài viết.
Ghi chú · Có thể chỉ tiền bạc hoặc sự phong phú.