Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rich

/rɪtʃ/ A2

Nghĩa

giàu có tính từ

Định nghĩa · Having a lot of money or valuable resources.

“He is a rich man.”Ông ấy là một người đàn ông giàu có.

“The soil is rich in nutrients.”Đất giàu chất dinh dưỡng.

Đồng nghĩa wealthyaffluent
Trái nghĩa poorimpoverished

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rich' để mô tả tài sản trong bài viết.

Ghi chú · Có thể chỉ tiền bạc hoặc sự phong phú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...