Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand nuances

/ˌʌndərˈstænd ˈnjuːɑːnsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu sắc thái phr.

Định nghĩa · to grasp subtle differences in meaning

“Fluent speakers can understand nuances in conversation.”Người nói trôi chảy có thể hiểu sắc thái trong cuộc trò chuyện.

“Learning a language helps you understand cultural nuances.”Học một ngôn ngữ giúp bạn hiểu các sắc thái văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết trong Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tinh tế trong ngôn ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...