Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve communication

/ɪmˈpruːv ˌkəˌmjunɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện giao tiếp phr.

Định nghĩa · to enhance the way people exchange information

“Practicing a language can improve communication skills.”Luyện tập một ngôn ngữ có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.

“Workshops can help improve communication among team members.”Các hội thảo có thể giúp cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.

Mẹo IELTS · Đề cập đến kỹ năng giao tiếp trong Writing.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...