Kho từ › daily › goal

goal

A2 n. 📁 daily
Mục tiêu
UK /ɡoʊl/ · US /ɡoʊl/
A desired result or aim.
Set your goal.
→ Đặt mục tiêu.
His goal is to learn English.→ Mục tiêu của anh ấy là học tiếng Anh.
Đồng nghĩa
objectiveaim
Collocations
achieve a goalset a goal
Họ từ
goals (n pl)goal-oriented (adj)
🎯 IELTS: Nói về mục tiêu trong IELTS thể hiện sự quyết tâm.
Mục tiêu cần đạt được, thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...