boost immunity levels
Nghĩa
Định nghĩa · to enhance the body's ability to fight illness
“A healthy diet can boost immunity levels significantly.”Chế độ ăn uống lành mạnh có thể tăng cường mức độ miễn dịch đáng kể.
“Regular exercise also helps boost immunity levels.”Tập thể dục thường xuyên cũng giúp tăng cường mức độ miễn dịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sự bảo vệ sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.