enhance recycling efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the activities related to recycling
“Cities should enhance recycling efforts to reduce waste.”Các thành phố nên cải thiện các nỗ lực tái chế để giảm rác thải.
“We need to enhance recycling efforts to protect the planet.”Chúng ta cần cải thiện các nỗ lực tái chế để bảo vệ hành tinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tái chế.
Ghi chú · Là một phần quan trọng trong việc giảm thiểu rác thải.