EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › foster green technologies
foster green technologies
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
hỗ trợ và phát triển công nghệ thân thiện với môi trường
UK /ˈfɔːstər ɡriːn tɛkˈnɒlədʒiz/
·
US /ˈfɔːstər ɡriːn tɛkˈnɒlədʒiz/
to support and develop environmentally friendly technologies
Investments are needed to foster green technologies.
→ Cần có đầu tư để hỗ trợ công nghệ xanh.
Governments can foster green technologies through subsidies.
→ Các chính phủ có thể hỗ trợ công nghệ xanh thông qua trợ cấp.
Đồng nghĩa
promote green innovations
support eco-friendly technologies
Collocations
actively foster green technologies
effectively foster green technologies
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công nghệ xanh.
Giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...