Kho từ › Collocations · language › develop fluency

develop fluency

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển sự lưu loát
UK /dɪˈvɛləp ˈfluənsi/ · US /dɪˈvɛləp ˈfluənsi/
to improve how smoothly you speak a language
Practicing speaking helps develop fluency.
→ Thực hành nói giúp phát triển sự lưu loát.
She is working hard to develop fluency in English.→ Cô ấy đang nỗ lực để phát triển sự lưu loát trong tiếng Anh.
Đồng nghĩa
enhance fluency
Collocations
increase fluencyachieve fluency
🎯 IELTS: Tham gia các nhóm nói tiếng Anh để thực hành.
Lưu loát cần thời gian và thực hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...