Kho từ › Collocations · language › speak confidently

speak confidently

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nói chuyện một cách tự tin
UK /spiːk ˈkɒnfɪdəntli/ · US /spiːk ˈkɒnfɪdəntli/
to speak in a way that shows you believe in yourself
You should practice to speak confidently in front of others.
→ Bạn nên thực hành để nói chuyện một cách tự tin trước người khác.
She learned to speak confidently during presentations.→ Cô ấy đã học cách nói chuyện tự tin trong các bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
speak assertively
Collocations
speak clearly and confidentlyspeak fluently and confidently
🎯 IELTS: Tập luyện trước gương để cải thiện sự tự tin.
Tự tin giúp bạn giao tiếp tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...